比重 [Tỉ Trọng]

ひじゅう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Vật lý

trọng lượng riêng; tỷ trọng

Danh từ chung

tầm quan trọng tương đối; trọng lượng

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 比重
  • Cách đọc: ひじゅう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: 1) Tỷ trọng (vật lý: specific gravity); 2) Tỷ trọng/độ nặng về mặt tầm quan trọng (nghĩa bóng).
  • Mức độ dùng: Phổ biến trong khoa học kỹ thuật và kinh tế-xã hội.

2. Ý nghĩa chính

- Kỹ thuật: tỷ trọng của chất so với nước (thường tại 4℃) hoặc không khí (đối với khí). Ví dụ: 比重1.0 ≒ bằng nước.
- Nghĩa bóng: tỷ trọng/độ quan trọng tương đối trong cơ cấu hay trong quyết định. Ví dụ: 輸出の比重が高まる (tỷ trọng xuất khẩu tăng).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 密度: mật độ (khối lượng trên đơn vị thể tích). 比重 là tỷ số so với chuẩn, không có đơn vị.
  • 比率/割合: tỷ lệ phần trăm; 比重 nhấn vào “trọng lượng” tương đối, sắc thái tầm quan trọng.
  • ウェイト/重み: “trọng số”; gần nghĩa bóng của 比重 trong đánh giá.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kỹ thuật:
    • 比重を測定する: đo tỷ trọng.
    • 比重計: tỷ trọng kế.
  • Kinh tế - xã hội:
    • Nの比重が高い/低い: tỷ trọng của N cao/thấp.
    • Nに比重を置く/比重を高める: đặt trọng tâm vào N / nâng tỷ trọng.
    • 全体に占める比重: tỷ trọng chiếm trong tổng thể.
  • Sắc thái: kỹ thuật (trung tính, định lượng); nghĩa bóng (định tính/định lượng trong quản trị, phân tích).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
密度 Phân biệt Mật độ Khác khái niệm; có đơn vị kg/m³.
比率/割合 Liên quan Tỷ lệ Dùng trong thống kê; ít sắc thái “trọng số”.
ウェイト Đồng nghĩa gần Trọng số, trọng tâm Vay mượn tiếng Anh “weight”.
重み Đồng nghĩa gần Độ nặng, trọng số Thường dùng nghĩa bóng.
軽視 Đối nghĩa Xem nhẹ Đối lập với “tăng tỷ trọng/đặt trọng tâm”.
重要度 Liên quan Mức độ quan trọng Khái niệm gần nghĩa bóng của 比重.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Kanji:
    • 比 (ヒ/くらべる): so sánh.
    • 重 (ジュウ/おもい): nặng, trọng.
  • Ý nghĩa hợp thành: “độ nặng mang tính so sánh” → tỷ trọng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong khoa học hiện đại, “specific gravity” nhiều khi quy về khái niệm mật độ; song trong công nghiệp, 比重 vẫn hữu dụng nhờ đo nhanh bằng tỷ trọng kế. Ở nghĩa bóng, cụm 〜の比重を高める rất tự nhiên khi viết báo cáo quản trị, nêu định hướng phân bổ nguồn lực.

8. Câu ví dụ

  • この液体の比重は水より大きい。
    Tỷ trọng của chất lỏng này lớn hơn nước.
  • 材料の比重を測定して品質を管理する。
    Đo tỷ trọng vật liệu để quản lý chất lượng.
  • 輸出の比重が年々高まっている。
    Tỷ trọng xuất khẩu ngày càng tăng qua từng năm.
  • 新製品に開発資源の比重を置く。
    Đặt trọng tâm nguồn lực phát triển vào sản phẩm mới.
  • 全売上に占めるオンラインの比重が拡大した。
    Tỷ trọng online trong tổng doanh số đã mở rộng.
  • この政策は地方の雇用に大きな比重を持つ。
    Chính sách này có tỷ trọng/ảnh hưởng lớn với việc làm địa phương.
  • 鉱石の比重から選鉱工程を調整する。
    Điều chỉnh quy trình tuyển quặng dựa trên tỷ trọng quặng.
  • 基礎研究より応用研究の比重を高める。
    Nâng tỷ trọng nghiên cứu ứng dụng so với nghiên cứu cơ bản.
  • 評価では実務経験の比重が高い。
    Trong đánh giá, tỷ trọng kinh nghiệm thực tế cao.
  • 市場の構成比重がこの数年で変化した。
    Tỷ trọng cấu thành của thị trường đã thay đổi trong vài năm qua.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_6k4ojtg9fc81c6p9egnkgdg8cb, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 比重 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?