Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
比較神話学
[Tỉ Giác Thần Thoại Học]
ひかくしんわがく
🔊
Danh từ chung
thần thoại so sánh
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
較
Giác
so sánh; đối chiếu
神
Thần
thần; tâm hồn
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
学
Học
học; khoa học