Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
比較法学
[Tỉ Giác Pháp Học]
ひかくほうがく
🔊
Danh từ chung
luật so sánh
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
較
Giác
so sánh; đối chiếu
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
学
Học
học; khoa học