Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
比較宗教学
[Tỉ Giác Tông Giáo Học]
ひかくしゅうきょうがく
🔊
Danh từ chung
tôn giáo so sánh
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
較
Giác
so sánh; đối chiếu
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục
学
Học
học; khoa học