比較にならない [Tỉ Giác]
ひかくにならない
Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)
không thể so sánh; không thể so với; vượt trội; ở một đẳng cấp khác
JP: 何もその美しさとは比較にならない。
VI: Không có gì sánh được với vẻ đẹp đó.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この家具のほうが比較にならないほど上等である。
Món đồ nội thất này cao cấp hơn hẳn so với các món khác.