Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
比色定量
[Tỉ Sắc Định Lượng]
ひしょくていりょう
🔊
Danh từ chung
đo màu
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
色
Sắc
màu sắc
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán