比定 [Tỉ Định]
ひてい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giả thuyết; nhận dạng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
giả thuyết; nhận dạng