Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
比例選
[Tỉ Lệ Tuyển]
ひれいせん
🔊
Danh từ chung
khu vực đại diện tỷ lệ
Hán tự
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích