比体積 [Tỉ Thể Tích]
ひたいせき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
thể tích riêng
🔗 比容・ひよう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Vật lý
thể tích riêng
🔗 比容・ひよう