Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
毒ガス室
[Độc Thất]
どくガスしつ
🔊
Danh từ chung
phòng hơi ngạt
🔗 ガス室
Hán tự
毒
Độc
độc; virus; nọc độc; vi trùng; hại; tổn thương; ác ý
室
Thất
phòng