毒を吐く [Độc Thổ]
どくをはく
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
⚠️Thành ngữ
nói xấu; nói lời độc ác
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”
⚠️Thành ngữ
nói xấu; nói lời độc ác