Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
毎次
[Mỗi Thứ]
まいじ
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
mỗi lần
Hán tự
毎
Mỗi
mỗi
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự