Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
毎号
[Mỗi Hiệu]
まいごう
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
mỗi số
Hán tự
毎
Mỗi
mỗi
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi