Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
母関数
[Mẫu Quan Số]
ぼかんすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
hàm sinh
Hán tự
母
Mẫu
mẹ
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh