Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
母系家族
[Mẫu Hệ Gia Tộc]
ぼけいかぞく
🔊
Danh từ chung
gia đình mẫu hệ
Hán tự
母
Mẫu
mẹ
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình