母系 [Mẫu Hệ]

ぼけい

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

dòng mẹ; bên ngoại

JP: 母系ぼけい祖母そぼはその旧式きゅうしきのドレスをることに固執こしつする。

VI: Bà ngoại theo dòng mẹ kiên quyết mặc chiếc váy cũ kỹ.

🔗 父系