Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
母液
[Mẫu Dịch]
ぼえき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
dung dịch mẹ
Hán tự
母
Mẫu
mẹ
液
Dịch
chất lỏng; dịch; nước ép; nhựa cây; tiết dịch