Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
母樹
[Mẫu Thụ]
ぼじゅ
🔊
Danh từ chung
cây giống; cây mẹ
Hán tự
母
Mẫu
mẹ
樹
Thụ
gỗ; cây; thiết lập