母校 [Mẫu Hiệu]

ぼこう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

trường cũ

JP: わたしたちは母校ぼこうおとずれた。

VI: Chúng tôi đã thăm trường cũ của mình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムの母校ぼこうは、マサチューセッツこうかだいがくです。
Trường cũ của Tom là Đại học Công nghệ Massachusetts.
ハーバードはトムの母校ぼこうだよ。
Harvard là trường cũ của Tom.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 母校
  • Cách đọc: ぼこう
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: Trường cũ, “alma mater” – ngôi trường mình từng theo học và tốt nghiệp.
  • Âm Hán – Nhật: 母(ボ)・校(コウ)
  • Cụm thường gặp: 母校を訪ねる, 母校愛, 母校出身, 母校の同窓会, 母校に寄付する

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ ngôi trường gắn bó với bản thân (tiểu học → đại học đều được), thường mang sắc thái tình cảm, tự hào.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 出身校: Trường đã tốt nghiệp (trung tính, hành chính). 母校 thiên về tình cảm, gắn bó.
  • 在学中の学校: Trường đang theo học; không gọi là 母校 cho tới khi rời trường (thường là sau tốt nghiệp).
  • 母国 (ぼこく: mẫu quốc) và 母港 (ぼこう: cảng nhà) dễ nhầm âm/kanji; nghĩa khác hoàn toàn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng với động từ: 母校を訪れる/に戻る/で講演する/に寄付する。
  • Làm định ngữ (の): 母校の先輩/後輩/校歌/伝統。
  • Ngữ cảnh: bài phát biểu cựu sinh viên, báo chí giáo dục, thư cảm ơn, hồ sơ giới thiệu.
  • Sắc thái: ấm áp, hoài niệm; phù hợp trong viết lách trang trọng lẫn thân mật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
出身校 Gần nghĩa Trường tốt nghiệp Trung tính, dùng trong hồ sơ.
同窓会 Liên quan Hội cựu học sinh Tổ chức gắn với 母校.
校歌 Liên quan Quốc ca trường Thường gắn với ký ức về 母校.
OB/OG Liên quan Cựu sinh viên nam/nữ Viết tắt thông dụng trong tiếng Nhật.
母国 Dễ nhầm âm Quê hương, mẫu quốc Khác nghĩa; phát âm ぼこく.
母港 Dễ nhầm âm Cảng nhà Cùng cách đọc ぼこう nhưng nghĩa khác.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 母: mẹ; trong từ ghép gợi tính gốc gác, nơi nuôi dưỡng.
  • 校: trường học; bộ 木 (cây) + 交 (giao) – nơi học hành, rèn luyện.
  • Ghép nghĩa: “ngôi trường mẹ” → trường cũ thân thương.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết bài diễn văn về giáo dục, dùng 母校 giúp câu chữ giàu cảm xúc hơn so với 出身校. Trong CV hay thủ tục, vẫn nên dùng 出身校 vì trung tính, chuẩn hành chính.

8. Câu ví dụ

  • 久しぶりに母校を訪ねた。
    Lâu lắm rồi tôi ghé thăm lại trường cũ.
  • 彼は母校で特別講演を行った。
    Anh ấy đã có bài diễn thuyết đặc biệt tại trường xưa.
  • 母校の同窓会に参加する。
    Tham gia hội cựu học sinh của trường cũ.
  • 今でも母校の校歌を覚えている。
    Đến giờ tôi vẫn nhớ bài ca của trường cũ.
  • 母校に寄付して図書館の整備に協力した。
    Quyên góp cho trường cũ để nâng cấp thư viện.
  • 母校出身の研究者として紹介された。
    Tôi được giới thiệu là nhà nghiên cứu xuất thân từ trường cũ.
  • 母校の伝統を誇りに思う。
    Tự hào về truyền thống của trường xưa.
  • 海外から母校のニュースを見て懐かしくなった。
    Ở nước ngoài xem tin về trường cũ mà thấy bồi hồi.
  • 母校のグラウンドが新しくなった。
    Sân trường cũ đã được làm mới.
  • 恩師に会いに母校へ戻った。
    Tôi trở về trường cũ để gặp thầy cũ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 母校 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?