Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
母性遺伝
[Mẫu Tính Di Vân]
ぼせいいでん
🔊
Danh từ chung
di truyền từ mẹ
Hán tự
母
Mẫu
mẹ
性
Tính
giới tính; bản chất
遺
Di
để lại; dự trữ
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống