Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
母子年金
[Mẫu Tử Niên Kim]
ぼしねんきん
🔊
Danh từ chung
trợ cấp cho mẹ góa
Hán tự
母
Mẫu
mẹ
子
Tử
trẻ em
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
金
Kim
vàng