母子 [Mẫu Tử]

ぼし
ははこ
おやこ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

mẹ và con

JP: 母子ぼしともに健全けんぜんです。

VI: Cả mẹ và con đều khỏe mạnh.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

母子ぼしともに元気げんきです。
Mẹ con đều khỏe.
とお事件じけん母子ぼし3人さんにん刺殺さしころされた。
Một vụ tấn công bừa bãi đã khiến ba mẹ con bị đâm chết.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 母子
  • Cách đọc: ぼし
  • Loại từ: Danh từ (dùng làm định ngữ trong hợp ghép)
  • Lĩnh vực: Gia đình, y tế công cộng, phúc lợi xã hội
  • Mức độ thông dụng: Phổ biến trong tin tức, hành chính
  • Ngữ pháp: 母子〜(母子手帳/母子家庭/母子保健)/母子で〜する
  • JLPT: N2

2. Ý nghĩa chính

Mẹ và con (cặp mẹ-con); thường xuất hiện trong thuật ngữ hành chính, y tế như 母子手帳 (sổ mẹ và bé), 母子保健 (chăm sóc sức khỏe mẹ - trẻ em), 母子家庭 (gia đình mẹ đơn thân).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 親子: Cha mẹ và con (bao quát). 母子 nhấn về mẹ và con.
  • 父子: Cha và con; từ đối ứng về cấu trúc.
  • 母娘/母息子: Mẹ - con gái / mẹ - con trai; cụ thể giới tính.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Hành chính - y tế: 母子手帳を交付する, 母子保健事業.
  • Phúc lợi: 母子家庭への支援 (hỗ trợ gia đình mẹ đơn thân).
  • Miêu tả quan hệ: 母子の絆, 母子関係.
  • Cách nối hợp ghép: 母子+N (母子手当, 母子医療, 母子同室...)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
親子 Liên quan Cha mẹ và con Phạm vi rộng hơn 母子
父子 Đối ứng Cha và con Đối ứng về giới với 母子
母子手帳 Liên quan Sổ mẹ và bé Tài liệu y tế công cộng ở Nhật
母子家庭 Liên quan Gia đình mẹ đơn thân Thuật ngữ phúc lợi xã hội
母子保健 Liên quan Chăm sóc sức khỏe mẹ - trẻ em Lĩnh vực y tế dự phòng
母子同室 Liên quan Mẹ con ở chung phòng (sau sinh) Chính sách bệnh viện
母娘/母息子 Liên quan Mẹ - con gái / mẹ - con trai Cụ thể hóa giới tính của con

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ぼ/はは): mẹ
  • (し/こ): con, trẻ
  • Tổng nghĩa: “Mẹ và con (trẻ)” trong một đơn vị xã hội/y tế.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong bối cảnh Nhật Bản, 母子 thường đi kèm chính sách y tế - phúc lợi. Người học nên ghi nhớ các hợp ghép tiêu biểu như 母子手帳, 母子保健, 母子家庭 để nắm trọn hệ thống từ vựng quanh thai sản, nuôi con và hỗ trợ đơn thân.

8. Câu ví dụ

  • 市役所で母子手帳を受け取った。
    Tôi nhận sổ mẹ và bé tại ủy ban thành phố.
  • この病院は母子同室を推奨している。
    Bệnh viện này khuyến khích mẹ con ở chung phòng.
  • 自治体は母子家庭への支援を拡充した。
    Chính quyền địa phương đã mở rộng hỗ trợ cho gia đình mẹ đơn thân.
  • 母子保健の充実が地域の健康を支える。
    Tăng cường chăm sóc sức khỏe mẹ - trẻ em giúp nâng đỡ sức khỏe cộng đồng.
  • 母子の絆は生後すぐのケアで深まる。
    Sợi dây gắn kết mẹ con được bồi đắp nhờ chăm sóc ngay sau sinh.
  • 台風のため母子で避難した。
    Vì bão, hai mẹ con đã sơ tán.
  • 母子を対象に無料健診を行う。
    Tiến hành khám sức khỏe miễn phí cho mẹ và bé.
  • 母子加算の申請方法を確認してください。
    Hãy kiểm tra cách nộp đơn trợ cấp dành cho mẹ con.
  • 心理士が母子関係の改善を支援する。
    Chuyên viên tâm lý hỗ trợ cải thiện quan hệ mẹ con.
  • 週末は母子二人で過ごした。
    Cuối tuần hai mẹ con đã ở bên nhau.
💡 Giải thích chi tiết về từ 母子 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?