Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
母印
[Mẫu Ấn]
ぼいん
🔊
Danh từ chung
dấu vân tay
Hán tự
母
Mẫu
mẹ
印
Ấn
con dấu; biểu tượng