母体 [Mẫu Thể]

ぼたい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

cơ thể mẹ (đặc biệt khi mang thai hoặc sau khi sinh)

Danh từ chung

cơ quan mẹ; tổ chức mẹ; cơ sở; nền tảng; hạt nhân

JP: フランスはラテン母体ぼたいとして発達はったつした。

VI: Tiếng Pháp phát triển từ tiếng Latinh.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 母体
  • Cách đọc: ぼたい
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: cơ thể người mẹ (trong thai kỳ); tổ chức/công ty “mẹ”, nền tảng gốc hình thành nên một tập thể hay dự án
  • Độ trang trọng: trang trọng, dùng nhiều trong y học, báo chí, kinh tế/xã hội

2. Ý nghĩa chính

  • (Y học) Cơ thể người mẹ, đặc biệt trong giai đoạn mang thai. Ví dụ: 母体の健康 (sức khỏe của người mẹ), 母体内 (trong cơ thể mẹ), 胎児と母体 (thai nhi và mẹ).
  • (Tổ chức/Xã hội) Tổ chức/công ty mẹ hoặc nền tảng gốc làm cơ sở hình thành một tổ chức/dự án mới. Ví dụ: 母体企業, 母体組織, ~を母体とするN.
  • (Nghĩa mở rộng) “Nền tảng” nói chung nơi một sự vật/ý tưởng phát sinh.

3. Phân biệt

  • 母親: “mẹ” nói chung (con người cụ thể). 母体 nhấn vào “cơ thể người mẹ” trong ngữ cảnh y học, không dùng để gọi mẹ hằng ngày.
  • 母体 vs 親会社: Cả hai đều có nghĩa “công ty mẹ”, nhưng 親会社 là thuật ngữ pháp lý rõ ràng; 母体企業 thường chỉ “doanh nghiệp làm nền tảng/gốc” theo nghĩa rộng (ví dụ dự án, tổ chức phát sinh từ đó).
  • 母体内 vs 胎内/子宮: Cả ba chỉ “bên trong cơ thể/ tử cung”. 胎内/子宮 cụ thể hơn về vị trí, còn 母体内 bao quát “bên trong cơ thể mẹ”.
  • 母体 vs 母胎: “母胎” (ít dùng hơn trong tiếng Nhật hiện đại) thiên về “thai trong cơ thể mẹ”; thường gặp hơn là 母体/母体内 trong y học.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp:
    • 母体の+健康/安全/負担/合併症
    • 母体内+で/に(発育する/感染する)
    • Xを母体とする+組織/プロジェクト/政党(dựa trên X mà hình thành...)
  • Ngữ cảnh điển hình:
    • Y học sản khoa: 母体保護法, 母体死亡率, 母体への影響, 胎児と母体のリスク.
    • Kinh tế – tổ chức: 母体企業の支援, 母体組織から独立する, 母体となる財団.
  • Lưu ý sắc thái: trang trọng, khách quan; khi nói về “mẹ” đời thường nên dùng 母/母親/お母さん.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
母親 Liên quan người mẹ Chỉ con người; không nhấn vào khía cạnh y học/cơ thể.
親会社 Gần nghĩa công ty mẹ Thuật ngữ pháp lý rõ ràng hơn so với 母体企業.
母体企業/母体組織 Biến thể dùng tổ chức/công ty mẹ (nền tảng) Nghĩa rộng: tổ chức gốc làm nền tảng cho tổ chức mới.
胎内/子宮 Liên quan bên trong thai/tử cung Cụ thể vị trí sinh học; hẹp hơn 母体内.
子会社 Đối nghĩa (trong ngữ cảnh doanh nghiệp) công ty con Đối ứng với công ty mẹ (親会社/母体企業).

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 母: mẹ.
  • 体: cơ thể, thân thể.
  • Gợi nhớ: “cơ thể của mẹ” → nghĩa y học; “thân thể gốc” → nền tảng/tổ chức mẹ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo chí chính trị – xã hội, 母体 thường xuất hiện với nghĩa “nền tảng tổ chức” khi mô tả việc thành lập đảng phái hay dự án. Trong y học, thuật ngữ này gợi sắc thái khoa học, khách quan, giúp tách biệt cơ thể người mẹ (母体) và thai nhi (胎児). Hãy tránh dùng 母体 để gọi “mẹ” trong sinh hoạt hằng ngày vì nghe cứng và y khoa hóa con người.

8. Câu ví dụ

  • 医師は胎児だけでなく母体への影響も説明した。
    Bác sĩ đã giải thích không chỉ ảnh hưởng lên thai nhi mà còn lên cơ thể người mẹ.
  • この研究所は大学を母体として設立された。
    Viện nghiên cứu này được thành lập dựa trên nền tảng là trường đại học.
  • 母体の健康状態が出産のリスクを左右する。
    Tình trạng sức khỏe của cơ thể mẹ quyết định rủi ro khi sinh.
  • 新党の母体となった市民団体は全国に支部を持つ。
    Tổ chức dân sự làm nền tảng của đảng mới có chi nhánh trên toàn quốc.
  • 感染は母体内で起こった可能性がある。
    Khả năng là sự lây nhiễm đã xảy ra trong cơ thể mẹ.
  • プロジェクトの母体企業から資金援助を受けた。
    Đã nhận hỗ trợ tài chính từ doanh nghiệp mẹ của dự án.
  • 政策は母体組織の方針に沿って策定された。
    Chính sách được xây dựng phù hợp với đường lối của tổ chức mẹ.
  • 薬は母体への負担を最小限にするよう調整された。
    Thuốc được điều chỉnh để giảm thiểu gánh nặng cho cơ thể mẹ.
  • 胎児と母体の双方を守るため、慎重な管理が必要だ。
    Để bảo vệ cả thai nhi và cơ thể mẹ, cần quản lý thận trọng.
  • この団体は労働組合を母体に生まれた。
    Tổ chức này ra đời trên nền tảng là công đoàn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 母体 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?