母者 [Mẫu Giả]
母じゃ [Mẫu]
ははじゃ
はわじゃ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Từ cổ ⚠️Ngôn ngữ thân mật
mẹ
🔗 母者人
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
母は変わり者です。
Mẹ tôi là người lập dị.
母は留守です。
Mẹ không có nhà.
こちらは母です。
Đây là mẹ tôi.
母は早起きです。
Mẹ thường dậy sớm.
母似です。
Giống mẹ.
母は弁護士です。
Mẹ tôi là luật sư.
母は、僕にとっていつも自慢の母だった。
Mẹ luôn là niềm tự hào của tôi.
母は、母自身で作った手袋をくれました。
Mẹ đã tặng tôi đôi găng tay do chính tay bà làm.
母が病気だったので、私が母の世話をした。
Tôi đã chăm sóc mẹ vì bà ấy bị ốm.
私の母は変わり者です。
Mẹ tôi là người lập dị.