Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殿筋
[Điện Cân]
でんきん
🔊
Danh từ chung
cơ mông
Hán tự
殿
Điện
ông; sảnh; biệt thự; cung điện; đền; chúa
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi