Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殻構造
[Xác Cấu Tạo]
かくこうぞう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
cấu trúc vỏ
Hán tự
殻
Xác
vỏ; vỏ hạt
構
Cấu
tư thế; dáng điệu; ngoại hình; xây dựng; thiết lập
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng