Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殺精子薬
[Sát Tinh Tử Dược]
さつせいしやく
🔊
Danh từ chung
thuốc diệt tinh trùng
Hán tự
殺
Sát
giết; giảm
精
Tinh
tinh chế; tinh thần
子
Tử
trẻ em
薬
Dược
thuốc; hóa chất