Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殺害事件
[Sát Hại Sự Kiện]
さつがいじけん
🔊
Danh từ chung
vụ án giết người
Hán tự
殺
Sát
giết; giảm
害
Hại
tổn hại; thương tích
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục