Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殺傷力
[Sát Thương Lực]
さっしょうりょく
🔊
Danh từ chung
khả năng sát thương
Hán tự
殺
Sát
giết; giảm
傷
Thương
vết thương; tổn thương
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực