殺人剣 [Sát Nhân Kiếm]
さつじんけん
Danh từ chung
kiếm giết người; kiếm dùng để giết
Trái nghĩa: 活人剣
Danh từ chung
kiếm giết người; kiếm dùng để giết
Trái nghĩa: 活人剣