Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殺人ロボット
[Sát Nhân]
さつじんロボット
🔊
Danh từ chung
robot sát thủ
Hán tự
殺
Sát
giết; giảm
人
Nhân
người