Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殺し合う
[Sát Hợp]
殺しあう
[Sát]
ころしあう
🔊
Động từ Godan - đuôi “u”
giết nhau
Hán tự
殺
Sát
giết; giảm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1