Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
殷鑑
[Ân Giám]
いんかん
🔊
Danh từ chung
bài học từ quá khứ
🔗 殷鑑遠からず
Hán tự
殷
Ân
thịnh vượng
鑑
Giám
mẫu vật; học hỏi từ