段鼻 [Đoạn Tị]
だんばな
Danh từ chung
mũi bậc thang; mũi bậc
Danh từ chung
mũi khoằm; mũi La Mã; mũi móc
Danh từ chung
mũi bậc thang; mũi bậc
Danh từ chung
mũi khoằm; mũi La Mã; mũi móc