段袋 [Đoạn Đại]

駄袋 [Đà Đại]

だんぶくろ

Danh từ chung

bao tải lớn

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

quần rộng (mặc trong thời kỳ Edo và Meiji bởi samurai khi luyện tập)