段々畑 [Đoạn 々 Đèn]

だんだん畑 [Đèn]

段段畑 [Đoạn Đoạn Đèn]

段々畠 [Đoạn 々 Điền]

段段畠 [Đoạn Đoạn Điền]

だんだんばたけ

Danh từ chung

ruộng bậc thang