Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
残高照会
[Tàn Cao Chiếu Hội]
ざんだかしょうかい
🔊
Danh từ chung
truy vấn số dư
Hán tự
残
Tàn
còn lại; dư
高
Cao
cao; đắt
照
Chiếu
chiếu sáng
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia