Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
残留農薬
[Tàn Lưu Nông Dược]
ざんりゅうのうやく
🔊
Danh từ chung
dư lượng thuốc trừ sâu
Hán tự
残
Tàn
còn lại; dư
留
Lưu
giam giữ; buộc chặt; dừng lại; ngừng
農
Nông
nông nghiệp; nông dân
薬
Dược
thuốc; hóa chất