残留性有機汚染物質 [Tàn Lưu Tính Hữu Cơ Ô Nhiễm Vật Chất]
ざんりゅうせいゆうきおせんぶっしつ
Danh từ chung
chất ô nhiễm hữu cơ bền vững
Danh từ chung
chất ô nhiễm hữu cơ bền vững