残戸 [Tàn Hộ]
ざんこ
Danh từ chung
căn hộ chưa bán (thường là mới xây); căn hộ còn lại (chưa bán)
Danh từ chung
căn hộ chưa bán (thường là mới xây); căn hộ còn lại (chưa bán)