Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
残念会
[Tàn Niệm Hội]
ざんねんかい
🔊
Danh từ chung
tiệc an ủi
Hán tự
残
Tàn
còn lại; dư
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia