残心 [Tàn Tâm]
残身 [Tàn Thân]
残芯 [Tàn Tâm]
ざんしん
Danh từ chung
cảnh giác liên tục; không mất cảnh giác
Danh từ chung
📝 đặc biệt là 残身
theo dõi (trong bắn cung)
Danh từ chung
📝 nghĩa gốc
tình cảm lưu luyến; tiếc nuối