Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
残影
[Tàn Ảnh]
ざんえい
🔊
Danh từ chung
dấu vết; tàn dư
Hán tự
残
Tàn
còn lại; dư
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh