Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
残基
[Tàn Cơ]
ざんき
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
dư lượng
Hán tự
残
Tàn
còn lại; dư
基
Cơ
cơ bản; nền tảng