残り少ない [Tàn Thiếu]

のこりすくない

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

còn ít; còn lại ít; sắp hết; cạn kiệt

JP: おっと!火種ひだねのこりすくないぞ!薪割まきわりしてくれ!

VI: Ôi chao! Củi đang cạn dần đây! Hãy chẻ củi giúp tôi!