1. Thông tin cơ bản
- Từ: 残った分
- Cách đọc: のこったぶん
- Loại từ: Cụm danh từ
- Thành phần ngữ pháp: 「残る」(động từ tự động) + た (quá khứ dạng liên kết) + 「分」(phần, suất)
2. Ý nghĩa chính
残った分 nghĩa là “phần còn lại”, “phần dư ra” sau khi đã tiêu dùng/tiêu thụ/chia bớt một phần. Dùng cho đồ vật, thời gian, tiền bạc, công việc...
3. Phân biệt
- 残った分 vs 余った分: Cả hai đều là “phần còn dư”. 余った分 nhấn mạnh “dư thừa” so với mức cần; 残った分 trung tính, chỉ phần còn lại sau một quá trình.
- 残り: Danh từ đơn nghĩa “phần còn lại”. 残った分 mang sắc thái “phần đã còn lại” (kết quả của hành động đã xảy ra).
- 残った分だけ: “chỉ phần còn lại”, làm rõ phạm vi.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kết hợp với trợ từ: 残った分を捨てる/取っておく/分ける, 残った分はこちらへ など.
- Dùng trong bối cảnh nấu ăn, sự kiện, kế toán chi phí, quản lý thời gian.
- Văn nói thân mật lẫn văn viết đều dùng tự nhiên.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 残り |
Đồng nghĩa gần |
Phần còn lại |
Dạng danh từ ngắn gọn |
| 余った分 |
Đồng nghĩa |
Phần dư |
Nhấn mạnh “dư thừa” |
| 残余 |
Trang trọng |
Phần dư thừa/còn lại |
Văn bản pháp lý, kinh tế |
| 不足分 |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Phần thiếu |
Trái với “phần còn dư” |
| 残量 |
Liên quan |
Lượng còn lại |
Đo lường định lượng |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 残る(のこる): còn lại → 残った: đã còn lại (bổ nghĩa danh từ).
- 分(ぶん): phần, suất, phần tương ứng.
- Cấu trúc định ngữ: [Mệnh đề quá khứ] + 分 → danh từ ghép nghĩa “phần đã ...”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp lịch sự, thêm クッション言葉: “もし残った分があれば、こちらで引き取ります” để mềm hóa đề nghị. Khi viết email công việc, “残った分については明日対応します” vừa ngắn gọn vừa rõ trách nhiệm.
8. Câu ví dụ
- 残った分は冷蔵庫に入れておいてください。
Phần còn lại hãy cho vào tủ lạnh giúp nhé.
- 予算の残った分で備品を購入した。
Đã mua trang thiết bị bằng phần ngân sách còn lại.
- 時間の残った分は質疑応答に回します。
Phần thời gian còn lại sẽ dành cho hỏi đáp.
- 残った分だけ各自で持ち帰ってください。
Mỗi người hãy mang về phần còn lại của mình.
- 作業の残った分は明日に回そう。
Phần công việc còn lại để sang ngày mai nhé.
- カレーの残った分は冷凍しておく。
Tôi sẽ cấp đông phần cà ri còn lại.
- 寄付の残った分は次回のイベントに充てる。
Phần tiền quyên góp còn lại sẽ dành cho sự kiện lần tới.
- 材料の残った分でスープを作った。
Tôi nấu súp từ phần nguyên liệu còn lại.
- 印刷の残った分は午後に受け取りに行きます。
Tôi sẽ đi nhận phần in ấn còn lại vào buổi chiều.
- タスクの残った分、私が引き継ぎます。
Phần tác vụ còn lại, tôi sẽ tiếp nhận.