残った分 [Tàn Phân]

のこったぶん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

phần còn lại

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 残った分
  • Cách đọc: のこったぶん
  • Loại từ: Cụm danh từ
  • Thành phần ngữ pháp: 「残る」(động từ tự động) + た (quá khứ dạng liên kết) + 「分」(phần, suất)

2. Ý nghĩa chính

残った分 nghĩa là “phần còn lại”, “phần dư ra” sau khi đã tiêu dùng/tiêu thụ/chia bớt một phần. Dùng cho đồ vật, thời gian, tiền bạc, công việc...

3. Phân biệt

  • 残った分 vs 余った分: Cả hai đều là “phần còn dư”. 余った分 nhấn mạnh “dư thừa” so với mức cần; 残った分 trung tính, chỉ phần còn lại sau một quá trình.
  • 残り: Danh từ đơn nghĩa “phần còn lại”. 残った分 mang sắc thái “phần đã còn lại” (kết quả của hành động đã xảy ra).
  • 残った分だけ: “chỉ phần còn lại”, làm rõ phạm vi.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp với trợ từ: 残った分を捨てる/取っておく/分ける, 残った分はこちらへ など.
  • Dùng trong bối cảnh nấu ăn, sự kiện, kế toán chi phí, quản lý thời gian.
  • Văn nói thân mật lẫn văn viết đều dùng tự nhiên.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
残り Đồng nghĩa gần Phần còn lại Dạng danh từ ngắn gọn
余った分 Đồng nghĩa Phần dư Nhấn mạnh “dư thừa”
残余 Trang trọng Phần dư thừa/còn lại Văn bản pháp lý, kinh tế
不足分 Đối nghĩa ngữ cảnh Phần thiếu Trái với “phần còn dư”
残量 Liên quan Lượng còn lại Đo lường định lượng

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 残る(のこる): còn lại → 残った: đã còn lại (bổ nghĩa danh từ).
  • (ぶん): phần, suất, phần tương ứng.
  • Cấu trúc định ngữ: [Mệnh đề quá khứ] + → danh từ ghép nghĩa “phần đã ...”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao tiếp lịch sự, thêm クッション言葉: “もし残った分があれば、こちらで引き取ります” để mềm hóa đề nghị. Khi viết email công việc, “残った分については明日対応します” vừa ngắn gọn vừa rõ trách nhiệm.

8. Câu ví dụ

  • 残った分は冷蔵庫に入れておいてください。
    Phần còn lại hãy cho vào tủ lạnh giúp nhé.
  • 予算の残った分で備品を購入した。
    Đã mua trang thiết bị bằng phần ngân sách còn lại.
  • 時間の残った分は質疑応答に回します。
    Phần thời gian còn lại sẽ dành cho hỏi đáp.
  • 残った分だけ各自で持ち帰ってください。
    Mỗi người hãy mang về phần còn lại của mình.
  • 作業の残った分は明日に回そう。
    Phần công việc còn lại để sang ngày mai nhé.
  • カレーの残った分は冷凍しておく。
    Tôi sẽ cấp đông phần cà ri còn lại.
  • 寄付の残った分は次回のイベントに充てる。
    Phần tiền quyên góp còn lại sẽ dành cho sự kiện lần tới.
  • 材料の残った分でスープを作った。
    Tôi nấu súp từ phần nguyên liệu còn lại.
  • 印刷の残った分は午後に受け取りに行きます。
    Tôi sẽ đi nhận phần in ấn còn lại vào buổi chiều.
  • タスクの残った分、私が引き継ぎます。
    Phần tác vụ còn lại, tôi sẽ tiếp nhận.
💡 Giải thích chi tiết về từ 残った分 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?