Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
死馬
[Tử Mã]
しば
🔊
Danh từ chung
ngựa chết
Hán tự
死
Tử
chết
馬
Mã
ngựa