Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
死都
[Tử Đô]
しと
🔊
Danh từ chung
thành phố chết; thị trấn ma
Hán tự
死
Tử
chết
都
Đô
đô thị; thủ đô; tất cả; mọi thứ