死蔵 [Tử Tàng]
しぞう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tích trữ; cất giữ (mà không sử dụng)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tích trữ; cất giữ (mà không sử dụng)